Marseille (Nữ)
Pháp
Marseille (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Marseille (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Marseille (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) không ghi được bàn trong 35% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn thua
Marseille (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Marseille (Nữ) đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Marseille (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.04 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Marseille (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Marseille (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
CDG thống kê
Marseille (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Marseille (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Marseille (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Marseille (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Marseille (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Marseille (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Marseille (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Marseille (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Marseille (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Marseille (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
Marseille (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Marseille (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Marseille (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Marseille (Nữ) có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Marseille (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 65 | 60 | |
| 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 30 | 48 | |
| 3 | 22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 22 | 47 | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 8 | 41 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | -27 | 13 |
- Playoffs
- Relegation